|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kat
danh từ
cũng khat
cây catha (ở ả Rập trồng để lấy lá và nụ của nó nhai (như) một chất ma túy)
kat | [ka:t ; kæt] |  | danh từ, cũng khat | |  | cây catha (ở ả Rập trồng để lấy lá và nụ của nó nhai (như) một chất ma túy) |
|
|
|
|