loggerhead n củi, người đốn gỗ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) log-man)
loggerhead
['lɔgəhed]
danh từ
người ngu xuẩn, người ngu đần
(động vật học) rùa caretta
dụng cụ làm chảy nhựa đường
to be at loggerhead with
cãi nhau với, bất hoà với
to set at loggerhead
(xem) set
to come (fall, go) to loggerhead
cãi nhau, bất hoà
/'lɔgəhed/
danh từ người ngu xuẩn, người ngu đần (động vật học) rùa caretta dụng cụ làm chảy nhựa đường !to be at loggerhead with cãi nhau với, bất hoà với !to set at loggerhead (x