|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steeplejack
steeplejack![](img/dict/02C013DD.png) | ['sti:pldʒæk] | ![](img/dict/46E762FB.png) | danh từ | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | thợ chữa tháp chuông (chuyên leo lên các tháp chuông, ống khói cao.. để sữa chữa, quét vôi) |
/'sti:pldʤæk/
danh từ
thợ leo (chuyên leo lên gác chuông..., để sửa chữa...)
|
|
|
|