|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bí truyền
adj
Secretly handed down, esoteric ngón võ bí truyền a secretly handed down boxing hold phương thức bí truyền a secretly handed down recipe ngôn ngữ bí truyền esoteric language
 | [bí truyền] | |  | esoteric | |  | Ngôn ngữ bí truyền | | Esoteric language |
|
|
|
|