bôi nhọ
verb
To smear, to sully bôi nhọ lịch sử to sully history bôi nhọ thanh danh to smear the good repute of
 | [bôi nhọ] |  | động từ | |  | to smear, to sully, to soil, to dirty, to blacken | |  | bôi nhọ lịch sử | | to sully history | |  | bôi nhọ thanh danh của ai | | to smear/stain/tarnish the good repute of sb; to cast aspersions on the good repute of sb; to drag sb's name through the mud |
|
|