cật lực
adv
Fully stretched, strained to the utmost làm việc cật lực To work fully stretched gánh một gánh nặng cật lực to carry a full load which strains one's power to the utmost
 | [cật lực] | |  | (làm việc cật lực) to work with all one's might; to sweat blood |
|
|