 | [cựu] |
|  | late; former; one-time; once; ex- |
|  | Cựu thủ tướng |
| The late/former prime minister; ex-premier |
|  | Cựu tù nhân |
| Ex-prisoner |
|  | Taliban áp đặt luật lệ Hồi giáo hà khắc và hành hình cựu tổng thống Najibullah |
| The Taliban imposed harsh Islamic laws and executed former President Najibullah |