 | [chao] |
 | danh từ |
|  | Soya cheese |
|  | Lamp-shade (cũng chao đèn) |
|  | net, landing net |
|  | (dụng cụ làm bếp) colander, cullender |
 | động từ |
|  | To dip in water and wash by rocking |
|  | chao chân ở cầu ao |
| to wash one's feet at a pond's pier by rocking them in the water |
|  | chao rổ rau |
| to wash a basket of vegetables by rocking it in the water |
|  | To rock, to swing; oscillate |
|  | con thuyền chao qua chao lại như đưa võng |
| the boat rocked like a hammock |
|  | dive |
|  | chao xuống nước |
| dive in the water |
 | từ cảm |
|  | Oh |
|  | chao! trăng đẹp quá |
| oh, how beautiful the moon is! |