|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhất thống
 | [nhất thống] | |  | (cũ) Unify, bring together into one whole (system...) | |  | Nhất thống sơn hà | | to unify the country. | |  | moral and political unity |
(cũ) Unify, bring together into one whole (system...) Nhất thống sơn hà to unify the country
|
|
|
|