Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
áo gối



noun
pillow-case

[áo gối]
danh từ
pillow-case, pillow slip



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.