Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ôn



verb
to review; to revise
ôn thi toreview one's lessons for an examination

[ôn]
to revise; to review
Bạn ôn môn địa lý chưa?
Have you revised your geography?
Cô ấy đang ôn thi cuối năm
She's revising for her end-of-year exams
Cô ấy ôn đến đâu rồi?
How much has she revised so far?
Cô ấy đang ôn tiếng Anh lại
She's reviewing her English



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.