Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đo



verb
to measure; to measure of; to measure out
đo một miếng đất to measure a piece of ground

[đo]
to take the measurements of somebody/something; to measure
Đo một miếng đất
To measure a piece of land; To measure a plot



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.