Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accompanist




accompanist
[ə'kʌmpənist]
danh từ
(âm nhạc) người đệm (nhạc, đàn)


/ə'kʌmpənist/

danh từ
(âm nhạc) người đệm (nhạc, đàn)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.