Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alula




danh từ
số nhiều alulae
(động từ) thùy cánh; vảy gốc cánh (côn trùng), cánh giả (chim)



alula
['ælju:lə]
danh từ, số nhiều alulae
(động từ) thùy cánh; vảy gốc cánh (côn trùng), cánh giả (chim)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.