Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bóc lột



verb
to sweat, to rob; to plunder

[bóc lột]
to exploit; to sweat
Kẻ bóc lột
Bloodsucker; exploiter
Tư bản bóc lột lao động làm thuê
Capitalists exploit hired labour
to overcharge; to fleece
Bị bọn con buôn bóc lột
To be fleeced by traffickers



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.