Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bướm



noun
như bươm bướm
Butterfly-shaped hook (để mắc áo, mũ)

[bướm]
danh từ
như bươm bướm
nhà nghiên cứu bươm bướm
lepidoterist
bướm chúa
queen butterfly
butterfly-shaped hook (để mắc áo, mũ)
vagina



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.