Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bạc phơ


[bạc phơ]
all white; snowy; grey-headed, grey-haired
Ông cụ tóc bạc phơ
A snowy-haired old man.



All white; snowy
Ông cụ tóc bạc phơ A snowy-haired old man


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.