Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bần



noun
Cork
nút bần a cork
adj
Poor

[bần]
danh từ
cork
nút bần
a cork
cypress
tính từ
poor
mean, base



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.