Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bập bỗng



adj
Hobbling
bước chân bập bỗng a hobbling pace
đi bập bỗng trên đường ghồ ghề to hobble on an uneven path
Fluctuating
năng suất bập bỗng fluctuating productivity

[bập bỗng]
tính từ
hobbling
bước chân bập bỗng
a hobbling pace
đi bập bỗng trên đường ghồ ghề
to hobble on an uneven path
fluctuating
năng suất bập bỗng
fluctuating productivity
unreliable, insecure; not strong enough
ngủ bập bỗng
to doze, slumber. sleep by fits and starts



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.