Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baggage-tag




baggage-tag
['bægidʒtæg]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhãn đề tên và địa chỉ của người có hành lý


/'bægidʤtæg/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhãn (đề tên và địa chỉ của người có) hành lý


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.