Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
better half




better+half
['betə,ha:f]
danh từ
(hài hước) người vợ

[better half]
saying && slang
spouse, wife or husband
Bring your better half when you visit us. We'd like to meet her.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.