Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
biquadratic




biquadratic
[,baikwɔ'drætik]
tính từ
(toán học) trùng phương
biquadratic equation
phương trình trùng phương
danh từ
phương trình trùng phương



(Tech) trùng phương


trùng phương

/,baikwɔ'drætik/

tính từ
(toán học) trùng phương
biquadratic equation phương trình trùng phương

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.