Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bonfire





bonfire
['bɔnfaiə]
danh từ
lửa mừng
lửa đốt rác
Bonfire Night
(sử học) đêm đốt lửa và pháo hoa kỷ niệm vụ đốt kho thuốc súng bất thành


/'bɔn,faiə/

danh từ
lửa mừng
lửa đốt rác


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.