Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cà rịch cà tang



adj
Leisurely
làm cà rịch cà tang như thế, biết bao giờ thì xong? at such a leisurely pace, when will the work be done?

[cà rịch cà tang]
tính từ
Leisurely
làm cà rịch cà tang như thế, biết bao giờ thì xong?
at such a leisurely pace, when will the work be done?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.