Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
candlestick





candlestick
['kændlstik]
danh từ
giá đỡ nến


/'kændlstik/

danh từ
cây đèn nến


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.