Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
careerist




careerist
[kə'riərist]
danh từ
người tham danh vọng, người thích địa vị


/kə'riərist/

danh từ
người tham danh vọng, người thích địa vị


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.