Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caribou





danh từ
như cariboo

danh từ
như cariboo



caribou


caribou

Caribou live in Arctic regions.

danh từ
như cariboo



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.