Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dũng



noun
Bravery; courage

[dũng]
danh từ
bravery; courage
tính từ
brave, courageous



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.