Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dắt dây


[dắt dây]
Lead to.
Vấn đề này dắt dây kéo theo hàng loạt vấn đề khác
This question will lead to series of others.



Lead tọ
Vấn đề này dắt dây kéo theo hàng loạt vấn đề khác This question will lead to series of others


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.