Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
denaturalization




denaturalization
[di:'næt∫rəlai'zei∫n]
Cách viết khác:
denaturalisation
[di:,næt∫rəlai'zei∫n]
danh từ
sự biến tính, sự biến chất
sự tước bỏ quốc tịch


/di:'nætʃrəlaiz/

danh từ
sự biến tính, sự biến chất
sự tước bỏ quốc tịch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.