Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disquietness




disquietness
[dis'kwaiətnis]
Cách viết khác:
disquietude
[dis'kwaiitju:d]
danh từ
sự không an tâm, sự không yên lòng, sự băn khoăn lo lắng


/dis'kwaiətnis/ (disquietude) /dis'kwaiitju:d/

danh từ
sự không an tâm, sự không yên lòng, sự băn khoăn lo lắng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.