Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
door-money




door-money
['dɔ:,mʌni]
danh từ
tiền vào cửa


/'dɔ:,mʌni/

danh từ
tiền vào cửa

Related search result for "door-money"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.