Chuyển bộ gõ

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drop off


[drop off]
saying && slang
deliver, drive and leave a parcel
I'll drop off the parcel today. What's your address?
go to sleep, doze, fall asleep
I only dropped off for a second. I was awake for the news.
reduce, diminish, slip, slow down
Sales have dropped off recently. Maybe we should advertise.

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.