Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
run



verb
to tremble; to quiver ;to shiver;to quaver
nói giọng run run to have a quiver in one's voice to

[run]
động từ
tremble; quiver; shiver (with cold, fever, fear); quaver; shake; quake; fear
nói giọng run run
to have a quiver in one's voice to
môi run lên
lips quiver



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.