Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
duty-paid




duty-paid
['dju:tipeid]
tính từ
đã nộp thuế


/'dju:tipeid/

tính từ
đã nộp thuế

Related search result for "duty-paid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.