Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eagle-eyed




eagle-eyed
['i:gl'aid]
tính từ
có mắt diều hâu, tinh mắt


/'i:gl'aid/

tính từ
có mắt diều hâu, tinh mắt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eagle-eyed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.