Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elbow room




elbow+room

[elbow room]
saying && slang
room to move among people, space in a crowd
On the streets of Hong Kong there wasn't much elbow room.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.