Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
encephalotomy




encephalotomy
[en,sefə'lɔtəmi]
danh từ
phẫu thuật mở não


/en'kefə'lɔtəmi/

danh từ
thủ thuật mở não


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.