Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
endoplasm




endoplasm
['endouplæzm]
danh từ
(sinh vật học) nội chất


/'endouplæzm/

danh từ
(sinh vật học) nội chất


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.