Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
equilibration




equilibration
[,i:kwilai'brei∫n]
danh từ
sự làm cân bằng
sự cân bằng
sự làm đối trọng cho nhau



sự cân bằng

/,i:kwilai'breiʃn/

danh từ
sự làm cân bằng
sự cân bằng
sự làm đối trọng cho nhau


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.