Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
far-between




far-between
['fɑ:bi:'twi:n]
tính từ
cách quãng, không thường xuyên, năm thì mười hoạ


/'fɑ:bi:'twi:n/

tính từ
cách quãng, không thường xuyên, năm thì mười hoạ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.