Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fiddle-bow




fiddle-bow
['fidlbou]
Cách viết khác:
fiddlestick
['fidlstik]
như fiddlestick


/'fidlstik/ (fiddle-bow) /'fidlbou/
bow) /'fidlbou/

danh từ
cái vĩ (để kéo viôlông)

Related search result for "fiddle-bow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.