Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fiddle-de-dee




fiddle-de-dee
['fidldi'di:]
danh từ
chuyện vớ vẩn
thán từ
vớ vẩn!, láo toét!


/'fidldi'di:/

danh từ
chuyện vớ vẩn

thán từ
vớ vẩn!, láo toét!

Related search result for "fiddle-de-dee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.