Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
field-worker




field-worker
['fi:ld,wə:kə]
danh từ
người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời


/'fi:ld,wə:kə/

danh từ
người làm công tác điều tra nghiên cứu ngoài trời

Related search result for "field-worker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.