Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fire-walker




fire-walker
['faiə,wɔ:kə]
danh từ
(tôn giáo) người đi trên đá nung, người đi trên tro nóng


/'faiə,wɔ:kə/

danh từ
(tôn giáo) người đi trên đá nung, người đi trên tro nóng

Related search result for "fire-walker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.