Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
góp sức



verb
to give hands to, to contribute

[góp sức]
xem góp phần



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.