Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hải sản


[hải sản]
seafood
Tsukiji chẳng khác nào ' Bộ chỉ huy "của ngành hải sản toàn cầu
Tsukiji is just like the "Command post" of the global seafood trade



Sea product


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.