Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hand-picked




hand-picked
['hændpikt]
tính từ
được nhặt bằng tay, được ngắt bằng tay (rau, quả...)
được chọn lọc kỹ lưỡng
hand-picked jury
ban giám khảo được chọn lọc kỹ lưỡng


/'hændpikt/

tính từ
được nhặt bằng tay, được ngắt bằng tay (rau, quả...)
được chọn lọc kỹ lưỡng
hand-picked jury ban giám khảo được chọn lọc kỹ lưỡng

Related search result for "hand-picked"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.