Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hard-fisted




hard-fisted
['hɑ:d'fistid]
tính từ
có bàn tay cứng rắn
(nghĩa bóng) keo kiệt, bủn xỉn


/'hɑ:d'fistid/

tính từ
có bàn tay cứng rắn
(nghĩa bóng) keo kiệt, bủn xỉn

Related search result for "hard-fisted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.