Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hardbitten




hardbitten
['hɑ:d'bitn]
tính từ
(nói về người) trở nên cứng cỏi, dày dạn


/'hɑ:d'bitn/

tính từ
cắn dai, không chịu nhả (chó)
ngoan cường, bền bỉ dai dẳng; ngoan cố


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.